Kết quả xổ số ngày 25/01/2026 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 25/01/2026 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 25/01/2026
| Mã ĐB | 4UN - 2UN - 11UN - 14UN - 17UN - 13UN - 1UN - 15UN |
|---|---|
| ĐB | 08230 |
| G1 | 57060 |
| G2 | 2622501219 |
| G3 | 095801951996438519440715101630 |
| G4 | 3102239149628535 |
| G5 | 552355196483677173361652 |
| G6 | 489940371 |
| G7 | 33978663 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 30, 30, 40, 60, 80 |
| 1 | 19, 19, 19 | 1 | 51, 71, 71, 91 |
| 2 | 23, 25 | 2 | 02, 52, 62 |
| 3 | 30, 30, 33, 35, 36, 38 | 3 | 23, 33, 63, 83 |
| 4 | 40, 44 | 4 | 44 |
| 5 | 51, 52 | 5 | 25, 35 |
| 6 | 60, 62, 63 | 6 | 36, 86 |
| 7 | 71, 71 | 7 | 97 |
| 8 | 80, 83, 86, 89 | 8 | 38 |
| 9 | 91, 97 | 9 | 19, 19, 19, 89 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 25/01/2026
| Giải | Tiền GiangTG-D1 | Kiên Giang1K4 | Đà LạtĐL1K4 |
|---|---|---|---|
| G8 | 57 | 23 | 02 |
| G7 | 756 | 745 | 677 |
| G6 | 123758590119 | 173302495246 | 976809406711 |
| G5 | 7037 | 3681 | 7942 |
| G4 | 63536131641994193874159132145397017 | 75657632267120772411745036984528967 | 63554089237095213448398095496525717 |
| G3 | 7187808928 | 5620707402 | 1453289609 |
| G2 | 97959 | 96021 | 73478 |
| G1 | 43176 | 83950 | 31381 |
| ĐB | 804455 | 641355 | 545527 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 2, 3, 7, 7 | 2, 9, 9 |
| 1 | 3, 7, 9 | 1 | 1, 7 |
| 2 | 8 | 1, 3, 6 | 3, 7 |
| 3 | 6, 7, 7 | 3 | 2 |
| 4 | 1 | 5, 5, 6, 9 | 0, 2, 8 |
| 5 | 3, 5, 6, 7, 9, 9 | 0, 5, 7 | 2, 4 |
| 6 | 4 | 7 | 5, 8 |
| 7 | 4, 6, 8 | - | 7, 8 |
| 8 | - | 1 | 1 |
| 9 | - | - | - |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 25/01/2026
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 70 | 80 | 73 |
| G7 | 083 | 361 | 129 |
| G6 | 765785374636 | 401610574652 | 758309797210 |
| G5 | 2470 | 2582 | 2920 |
| G4 | 17938227445259551579665527414881090 | 19234760462854299867898675401850142 | 90385512649693530919667298130263889 |
| G3 | 4159001143 | 7683717211 | 4796953086 |
| G2 | 64199 | 08887 | 95790 |
| G1 | 41975 | 66388 | 15082 |
| ĐB | 865054 | 557999 | 002377 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | - | - | 2 |
| 1 | - | 1, 6, 8 | 0, 9 |
| 2 | - | - | 0, 9, 9 |
| 3 | 6, 7, 8 | 4, 7 | 5 |
| 4 | 3, 4, 8 | 2, 2, 6 | - |
| 5 | 2, 4, 7 | 2, 7 | - |
| 6 | - | 1, 7, 7 | 4, 9 |
| 7 | 0, 0, 5, 9 | - | 3, 7, 9 |
| 8 | 3 | 0, 2, 7, 8 | 2, 3, 5, 6, 9 |
| 9 | 0, 0, 5, 9 | 9 | - |
Tóm tắt ngày 25/01/2026
Kết quả XSMB ngày 25/01/2026 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 08230. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 12 số chẵn và 15 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 19, 30 và 71; đầu 3 ra nhiều nhất (6 lần).
Kết quả XSMN ngày 25/01/2026 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 804455; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 641355; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 545527. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 20 số chẵn và 34 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 02, 07, 09, 11, 17, 23, 37, 45, 55 và 57; đầu 5 ra nhiều nhất (11 lần).
Kết quả XSMT ngày 25/01/2026 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 865054; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 557999; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 002377. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 27 số chẵn và 27 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 29, 37, 42, 52, 57, 67, 70, 79, 82 và 83; đầu 8 ra nhiều nhất (10 lần).
Ngày 25/01 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 25/01 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 25/01/2025 | 61607 | TP.HCM 284874 Long An 229956 Bình Phước 802537 Hậu Giang 047492 | Đà Nẵng 302611 Quảng Ngãi 194308 Đắk Nông 742558 |
| 25/01/2024 | 77375 | Tây Ninh 742678 An Giang 613460 Bình Thuận 089436 | Bình Định 037760 Quảng Trị 437580 Quảng Bình 023868 |
| 25/01/2023 | 52371 | Đồng Nai 405901 Cần Thơ 199613 Sóc Trăng 120705 | Đà Nẵng 268790 Khánh Hòa 568906 |
| 25/01/2022 | 20653 | Bến Tre 116165 Vũng Tàu 095457 Bạc Liêu 646536 | Đắk Lắk 751463 Quảng Nam 766745 |
| 25/01/2021 | 00157 | TP.HCM 145583 Đồng Tháp 468826 Cà Mau 757805 | Thừa Thiên Huế 142954 Phú Yên 226388 |
| 25/01/2020 | — | TP.HCM 049989 Long An 164847 Bình Phước 753128 Hậu Giang 355861 | Đà Nẵng 068304 Quảng Ngãi 229195 Đắk Nông 097629 |
| 25/01/2019 | 95565 | Vĩnh Long 449784 Bình Dương 162235 Trà Vinh 604015 | Gia Lai 752565 Ninh Thuận 565997 |
| 25/01/2018 | 60568 | Tây Ninh 535820 An Giang 234226 Bình Thuận 880399 | Bình Định 179436 Quảng Trị 166988 Quảng Bình 933697 |