Thứ Hai, ngày 19/10/2026 XSMN 16h15 · XSMT 17h15 · XSMB 18h15

Xổ số chủ nhật tuần rồi – 18/10/2026

Xổ số chủ nhật tuần rồi là kết quả mở thưởng ngày 18/10/2026 của cả 3 miền. Giải Đặc biệt: XSMB 84642; Tiền Giang 425917; Kiên Giang 316954; Đà Lạt 761867; Thừa Thiên Huế 294495; Khánh Hòa 746834; Kon Tum 722826.

XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 18/10/2026

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 18/10/2026
Mã ĐB6HY - 11HY - 8HY - 15HY - 2HY - 1HY
ĐB
84642
G1
31053
G2
0291826414
G3
084196992096611900034908518235
G4
7732293779480695
G5
760746546131411638693213
G6
305626542
G7
44046710
Bảng lô tô Miền Bắc
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
003, 04, 05, 07010, 20
110, 11, 13, 14, 16, 18, 19111, 31
220, 26232, 42, 42
331, 32, 35, 37303, 13, 53
442, 42, 44, 48404, 14, 44, 54
553, 54505, 35, 85, 95
667, 69616, 26
7-707, 37, 67
885818, 48
995919, 69

XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 18/10/2026

Kết quả xổ số Miền Nam ngày 18/10/2026
GiảiTiền GiangTGC10Kiên Giang10K3Đà LạtĐL10K3
G8104340
G7334782171
G6262792193783816513446305153665248335
G5888353504565
G4798644322298288431473843401425885820775573649612818209238799876211924155888480770772548150468918998061585
G3354891804220679334391205991722
G2890588672715913
G1875896320052444
ĐB425917316954761867
Lô tô theo đầu
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0-0, 5-
10, 7, 9-3
22, 5, 71, 72, 4, 5
34, 495, 6
42, 71, 3, 4, 90, 4
580, 4, 50, 9
6455, 7
7-91, 7
82, 3, 3, 8, 9, 91, 20, 5, 8
9-2, 91

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 18/10/2026

Kết quả xổ số Miền Trung ngày 18/10/2026
GiảiThừa Thiên HuếKhánh HòaKon Tum
G8970993
G7923249022
G6140049058375681109762144124599191243
G5213329022915
G4856777288124869899266199301113221361421176188544231425437760700193510693143518476293001920236248475131960
G3455827599874963966467462842636
G2265742211348032
G1485256963750968
ĐB294495746834722826
Lô tô theo đầu
ĐầuThừa Thiên HuếKhánh HòaKon Tum
00, 52, 6, 9-
131, 1, 3, 95, 9
23, 5, 630, 2, 4, 6, 8
33, 64, 70, 2, 6
4-4, 6, 93, 3, 5, 7
5-41
690, 30, 8
74, 5, 76-
81, 28-
93, 5, 7, 8-3

So sánh giải ĐB Chủ Nhật 2 tuần gần nhất

ĐàiĐB 18/10ĐB 11/10
Miền Bắc8464207363
Tiền Giang425917228460
Kiên Giang316954667748
Đà Lạt761867102253
Thừa Thiên Huế294495715223
Khánh Hòa746834158572
Kon Tum722826336941

Xem theo miền